genus calamagrostis

genus calamagrostis

A botanist examines a specimen of genus Calamagrostis in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Calamagrostis một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ sậy (reed grass). Đây một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một nhóm các loài cỏ thân thảo, sống lâu năm, thường mọcvùng đất ẩm, đầm lầy hoặc ven suối. Các loài trong chi này đặc điểm chung thân cao, hẹp cụm hoa dạng chùy (panicle).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như , loài phổ biếncác vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi để hiểu về sự thích nghi của với các khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Calamagrostis": thuộc về chi Calamagrostis.

    • This grass species belongs to the genus Calamagrostis due to its morphological features. (Loài cỏ này thuộc về chi Calamagrostis do các đặc điểm hình thái của .)
  • "species of the genus Calamagrostis": các loài trong chi Calamagrostis.

    • Several species of the genus Calamagrostis are used for erosion control along riverbanks. (Một số loài trong chi Calamagrostis được sử dụng để kiểm soát xói mòn dọc theo bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamagrostis (danh từ riêng): tên chi, không biến thể khác.
  • Calamagrostis-like (tính từ): giống như chi .
    • The plant has Calamagrostis-like leaves that are narrow and pointed. (Cây giống như chi Calamagrostis, hẹp nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reed grass: cỏ sậy (tên gọi chung cho các loài trong chi này).
  • Feather reed grass: cỏ sậy lông (một số loài phổ biến trong chi này, như ).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.